đi chơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ra khỏi nhà để thăm viếng, dạo mát hoặc vui chơi: Hành động rời khỏi nơi ở để đến một nơi khác với mục đích giải trí, thư giãn hoặc thăm hỏi.
- Đi đến một nơi nào đó để tiêu khiển: Chỉ hoạt động vui chơi, tham quan, không nhằm mục đích làm việc.
Thán từ:
- Lời nói đuổi trẻ con đi chỗ khác: Câu nói dùng để yêu cầu trẻ em, thường là con cái, rời đi để người lớn làm việc hoặc nói chuyện riêng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cuối tuần, gia đình tôi thường đi chơi ở công viên. (Vào cuối tuần, gia đình tôi thường ra ngoài chơi ở công viên.)
- Chúng tôi định đi chơi Đà Lạt vào dịp nghỉ lễ. (Chúng tôi định đi du lịch chơi Đà Lạt vào dịp nghỉ lễ.)
- Cô ấy thích đi chơi với bạn bè vào buổi tối. (Cô ấy thích ra ngoài với bạn bè vào buổi tối.)
Thán từ:
- Người lớn đang bàn công việc, bố quay lại bảo đứa trẻ: "Đi chơi đi con!". (Người lớn đang bàn công việc, bố quay lại bảo đứa trẻ: "Con đi chỗ khác chơi đi!".)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi chơi" với nghĩa hẹn hò, tán tỉnh: Thường dùng trong ngữ cảnh các mối quan hệ lãng mạn, chỉ việc hai người hẹn nhau ra ngoài.
- Anh ấy đang muốn rủ cô ấy đi chơi xem phim. (Anh ấy đang muốn rủ cô ấy ra ngoài chơi xem phim.)
"đi chơi" như một hoạt động xã giao, thăm viếng: Nhấn mạnh khía cạnh thăm hỏi, gặp gỡ.
- Mẹ tôi dặn chiều nay phải đi chơi nhà bác. (Mẹ tôi dặn chiều nay phải đi thăm nhà bác.)
Biến thể và từ gần giống
- Đi dạo (động từ): Đi bộ thong thả, thường là để hóng mát hoặc ngắm cảnh, phạm vi hoạt động có thể hẹp hơn "đi chơi".
- Đi thăm (động từ): Nhấn mạnh mục đích thăm hỏi, viếng thăm một người hay một nơi cụ thể.
- Đi du lịch (động từ): Đi đến một nơi xa, thường khác tỉnh hoặc khác quốc gia, trong một khoảng thời gian nhất định để tham quan, nghỉ ngơi. Đây là một hình thức "đi chơi" có quy mô lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ra ngoài: Rời khỏi nhà hoặc một không gian kín (có thể không rõ mục đích vui chơi).
- Giải trí: Tham gia vào các hoạt động tiêu khiển, thư giãn (không nhất thiết phải rời khỏi nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Đi chơi với: Dành thời gian ra ngoài cùng một ai đó.
- Nó thích đi chơi với đám bạn thân. (Nó thích ra ngoài chơi cùng với đám bạn thân.)
Đi chơi về: Trở về nhà sau khi đã ra ngoài chơi.
- Đứa bé đi chơi về lúc trời đã tối. (Đứa bé đi chơi trở về lúc trời đã tối.)
Thành ngữ liên quan
Đi chơi đêm: Chỉ thói quen hoặc hành động ra ngoài vui chơi, giải trí vào buổi tối, đôi khi mang hàm ý không tích cực.
- Bố mẹ lo lắng vì cậu con trai mới lớn hay đi chơi đêm. (Bố mẹ lo lắng vì cậu con trai mới lớn hay ra ngoài chơi vào buổi tối.)
Đi chơi xa: Đi đến những nơi cách xa nơi ở thông thường.
- Lần đầu tiên đi chơi xa một mình, cô ấy thấy rất háo hức. (Lần đầu tiên đi chơi đến nơi xa một mình, cô ấy thấy rất háo hức.)
- đgt. Ra khỏi nhà để thăm viếng hoặc dạo mát, hoặc để chơi đùa: Ngày nghỉ đi chơi công viên. // tht. Lời bảo trẻ con đi khỏi chỗ người lớn làm việc: Bố đương nói chuyện với bạn, đứa con đến gần, bố nói "Đi chơi!".